cantilever bridge

cantilever bridge

A cantilever bridge spans a wide river between two green hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu dầm hẫng: Một loại cầu được xây dựng từ hai dầm hẫng (cantilever) riêng biệt, mỗi dầm được neo cố địnhmột đầu đầu kia tự do vươn ra, sau đó hai đầu tự do này gặp nhaugiữa nhịp để tạo thành một cây cầu hoàn chỉnh. Đặc điểm chính không cần trụ đỡ tạm thời trong quá trình thi công.
dụ sử dụng
  • (Cầu Forth ở Scotland một dụ nổi tiếng về cầu dầm hẫng.)
  • (Các kỹ sư đã thiết kế một cầu dầm hẫng để bắc qua thung lũng sâu không cần xây trụ giữa sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to construct a cantilever bridge": xây dựng một cầu dầm hẫng.
    • The construction of a cantilever bridge requires precise balancing of forces. (Việc xây dựng một cầu dầm hẫng đòi hỏi sự cân bằng lực chính xác.)
  • "cantilever bridge span": nhịp cầu dầm hẫng.
    • The longest cantilever bridge span in the world is over 500 meters. (Nhịp cầu dầm hẫng dài nhất thế giới dài hơn 500 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Cantilever (danh từ): dầm hẫng, một cấu trúc chỉ được neo ở một đầu chịu tải dọc theo chiều dài của .
    • Each cantilever is built outward from the pier. (Mỗi dầm hẫng được xây dựng vươn ra từ trụ cầu.)
  • Cantilevered (tính từ): tính chất hẫng, được đỡ bằng dầm hẫng.
    • The balcony is cantilevered from the main building. (Ban công được đỡ hẫng từ tòa nhà chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Truss bridge: cầu giàn (một loại cầu khác dùng kết cấu giàn, không phải dầm hẫng, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn).
  • Suspension bridge: cầu treo (một loại cầu dùng dây cáp treo nhịp chính, khác với cầu dầm hẫng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cantilever out: vươn ra như dầm hẫng.
    • The platform cantilevers out over the water. (Bệ đỡ vươn ra như dầm hẫng phía trên mặt nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "cantilever bridge", nhưng thuật ngữ này thường được dùng trong kỹ thuật xây dựng kiến trúc.